oxbow lake
Định nghĩa
Danh từ: Hồ hình móng ngựa (thường là tạm thời) được hình thành khi một khúc uốn của dòng sông bị cắt khỏi dòng chính.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Mississippi có nhiều hồ hình móng ngựa nổi tiếng.)
- (Một hồ hình móng ngựa có thể trở thành vùng đất ngập nước theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to form an oxbow lake": hình thành hồ hình móng ngựa.
- When a river changes course, it may form an oxbow lake. (Khi một dòng sông đổi dòng, nó có thể hình thành hồ hình móng ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Oxbow (danh từ): khúc uốn của sông; cũng có thể chỉ hồ hình móng ngựa.
- The river's oxbow created a fertile area. (Khúc uốn của sông tạo ra một khu vực màu mỡ.)
- Meander (danh từ): khúc uốn khúc của sông.
- The meander was cut off to form an oxbow lake. (Khúc uốn đã bị cắt để tạo thành hồ hình móng ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Horseshoe lake: hồ hình móng ngựa (thuật ngữ địa lý tương đương).
- Cut-off lake: hồ bị cắt đứt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut off: cắt đứt (dòng chảy).
- The river cut off a meander to form an oxbow lake. (Dòng sông đã cắt đứt một khúc uốn để tạo thành hồ hình móng ngựa.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "oxbow lake".)